natural object

Định nghĩa

Danh từ: Vật thể tự nhiênmột vật thể tồn tại trong tự nhiên, không do con người tạo ra.

dụ sử dụng
  • (Một ngọn núi một vật thể tự nhiên.)
  • (Sông, đá mây đều các vật thể tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a natural object of study": đối tượng nghiên cứu tự nhiên.

    • The rock formation is a natural object of study for geologists. (Cấu trúc đá này một vật thể tự nhiên để các nhà địa chất học nghiên cứu.)
  • "to classify natural objects": phân loại các vật thể tự nhiên.

    • Biologists classify natural objects like plants and animals into species. (Các nhà sinh học phân loại các vật thể tự nhiên như thực vật động vật thành các loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Natural (adj): thuộc về tự nhiên.
  • Object (n): vật thể, đối tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Natural phenomenon: hiện tượng tự nhiên (thường chỉ quá trình hoặc sự kiện, không phải vật thể riêng lẻ).
  • Natural entity: thực thể tự nhiên (bao gồm cả vật thể sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "natural object", nhưng có thể dùng: - Come across a natural object: tình cờ gặp một vật thể tự nhiên. - While hiking, we came across a natural object that looked like a human face. (Khi đi bộ đường dài, chúng tôi tình cờ gặp một vật thể tự nhiên trông giống khuôn mặt người.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "natural object".